| Loại máy |
1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter |
Có Inverter |
| Công suất làm lạnh |
1.5 HP – 12.000 BTU (3.517 W) |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả |
Từ 15 – 20 m² |
| Điện áp định mức |
220 – 240 V |
| Tần số |
50 Hz |
| Dòng điện hoạt động |
1 pha |
| Nguồn điện vào |
Dàn lạnh (Indoor) |
| Tiêu thụ điện |
1.250 W (1.25 kWh) |
| Dòng điện định mức |
5.5 A |
| Hiệu suất năng lượng |
4.63 W/W |
| Lưu lượng gió |
600 / 530 / 420 / 320 m³/h |
| Độ ồn dàn lạnh |
42 / 38 / 32 / 26 dB(A) |
| Độ ồn dàn nóng |
53 dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh (DxCxS) |
792 × 279 × 195 mm |
| Khối lượng dàn lạnh |
9 kg |
| Kích thước dàn nóng (DxCxS) |
810 × 556 × 326 mm |
| Khối lượng dàn nóng |
21.5 kg |
| Tổng khối lượng |
23.5 kg |
| Loại gas |
R-32 |
| Kích thước ống lỏng |
Ø6 mm (1/4") |
| Kích thước ống gas |
Ø9.52 mm (3/8") |